Học tiếng Anh qua ca khúc Take on Me

02/10/2018 09:25
Học tiếng Anh qua ca khúc Take on Me

Take on Me là bản hit gắn liền với tên tuổi của nhóm nhạc A-ha. Ca khúc từng góp mặt trong top đầu rất nhiều bảng xếp hạng ở các quốc gia, nổi bật nhất phải kể đến là vị trí thứ 2 trên bảng xếp hạng đĩa đơn tại Anh và đứng đầu Billboard Hot 100.

Take on Me gây được tiếng vang một phần nhờ MV (Music Video) độc đáo của nó. MV này từng được đề cử ở 8 hạng mục và giành 6 giải trong số đó tại MTV Video Music Awards 1986. Take on Me đã bán được hơn 7 triệu bản và là một trong những đĩa đơn bán chạy nhất mọi thời đại.

Lời tiếng Anh

We’re talking away,

I don’t know what I’m about to say.

I’ll say it anyway.

Today’s another day to find you 

Shying away.

I’ll be coming for your love, OK?

 

Take on me, take me on.

I’ll be gone in a day or two.

 

So needless to say

I’m odds and ends,

But I’ll be stumbling away

Slowly learning that life is OK.

Say after me.

It’s no better to be safe than sorry.

 

Oh the things that you say

Is it live or just to play my worries away?

You’re all the things I’ve got to remember.

You’re shying away.

I’ll be coming for you anyway.

 

Từ vựng

Take on me: giữ lấy tôi, chấp nhận tôi - talk away: nói huyên thuyên, tán gẫu không dứt be about to + V: sắp sửa làm gì đó anyway: dù sao thì shy away: tránh né vì rụt rè, e ngại needless to say: không cần phải nói odds and ends: đầu thừa đuôi thẹo, thừa thãi, vô dụng stumble: vấp váp, vấp ngã safe: an toàn sorry: hối tiếc play: chơi (nhạc), đóng kịch worry: lo âu, ưu phiền have got to + V: buộc phải (làm gì đó)

Học các mẫu câu trong bài hát

1.I don’t know what I’m about to say.

Tôi không biết mình sắp sửa nói gì.

[Be about to + V] có nghĩa là “sắp làm gì đó”. Một cách nói tương tự với câu trên là: “I don’t know what to say – Tôi không biết phải nói gì”.

2.Today’s another day to find you shying away.

Hôm nay, thêm một ngày nữa để nhận ra rằng em đang rụt rè né tránh.

“Shy away” có nghĩa là “rụt rè né tránh”. Câu trên có cấu trúc đã giản lược đại từ quan hệ “who” và động từ “to be”. Câu đầy đủ là: You (who are) shying away.

Tomorrow is another day. Ngày mai sẽ là một ngày khác.

3.I’ll be gone in a day or two. 

Rồi ngày một ngày hai, tôi sẽ ra đi.

[I’ll be gone + in + thời gian] có nghĩa là “Một thời gian nữa, tôi sẽ ra đi”.

I’ll be back in a weeks. Một tuần nữa, tôi sẽ quay lại.

4.So needless to say I’m odds and ends. 

Nên chẳng cần phải nói tôi chỉ là kẻ thừa thãi.

“Needless to say” có nghĩa là “không cần phải nói”. “Odds and ends” có nghĩa là “kẻ thừa thãi, vô dụng”, dịch sát nghĩa là “đầu thừa đuôi thẹo, không có giá trị”.

5.It’s no better to be safe than sorry.

An toàn để không hối tiếc chưa hẳn đã hay.

Từ “sorry” có 3 nghĩa thường xuyên được sử dụng là “xin lỗi, tiếc thương, hối tiếc”, trong câu này nó có nghĩa là “hối tiếc”. Nếu diễn dịch ra nghĩa đen thì có nghĩa là “An toàn thì không tốt hơn so với việc phải hối tiếc về sau”.

It’s better to be safe than sorry.     

Tốt hơn là nên thận trọng để không hối tiếc. / Cẩn tắc vô ưu.

Học nói tiếng Anh tự nhiên

1.Cấu trúc [Make sure that + S + V] có nghĩa là “hãy đảm bảo rằng, hãy chắc chắn rằng”. “Double-check” có nghĩa là “kiểm tra lại một lần nữa”.

Make sure to lock the door before you go out.     

Trước khi đi ra ngoài, hãy chắc chắn rằng bạn đã khóa cửa.

2.“It’s better to be safe than sorry”: “safe – cẩn thận, an toàn”, “sorry - hối tiếc”. Câu tục ngữ này có nghĩa là “Tốt hơn là nên cẩn thận để không hối tiếc. / Cẩn tắc vô ưu”.

“Look before you leap”: nghĩa đen là “Hãy nhìn trước khi nhảy”, nghĩa bóng là “suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động để không hối tiếc”.

Trích Học tiếng Anh qua ca khúc bất hủ


Gửi bình luận
(0) Bình luận
1

Tôi dùng ChatGPT thay cho 12 ứng dụng trên điện thoại và cái kết bất ngờ

ChatGPT có thể thay thế được các ứng dụng trên điện thoại như báo thức, máy tính hay thời tiết hay không?

Dạy con tự tổ chức không gian riêng

Dọn dẹp phòng riêng là việc đầu tiên cha mẹ có thể giao phó khi muốn con làm một công việc nhà nào đó. Công việc dọn dẹp không đơn giản là làm sạch đẹp căn phòng mà còn chứa đựng nhiều ý nghĩa quan trọng khác.

Học tiếng Anh qua ca khúc You Needed Me

Ca khúc You Needed Me do Randy Goodrum sáng tác, phát hành lần đầu tiên năm 1978 qua giọng ca của nữ ca sĩ người Canada Anne Murray. Ca khúc này đã mang về cho Anne Murray giải Grammy năm 1979 cho hạng mục Giọng ca nữ hát nhạc pop xuất sắc nhất.

Dạy trẻ cách chuẩn bị bàn ăn

Vừa suy nghĩ về từng thành viên trong gia đình vừa dọn chén, dọn đũa của mọi người ra bàn ăn là cách nuôi dưỡng tình cảm và sự quan tâm đối với gia đình.

Học tiếng Anh qua ca khúc Could I Have This Kiss Forever

Could I Have This Kiss Forever là một bản song ca của danh ca người Mỹ Whitney Houston và ca sĩ người Tây Ban Nha Enrique Iglesias, ra mắt lần đầu tiên trong album tiếng Anh đầu tiên của Iglesias vào năm 1999, Enrique, với phong cách Latin chậm.

Học tiếng Anh qua ca khúc Baby One More Time

Baby One More Time là đĩa đơn đầu tiên trong album cùng tên được phát hành vào ngày 23/10/1998 của ca sĩ Britney Spears.

Nhận biết và sơ cứu người bị gãy tay chân

Nứt xương, gãy xương là loại tổn thương đặc biệt đau đớn. Dưới đây là bảng liệt kê các hình thức chấn thương xương thường gặp nhất.

Cách cầm máu và băng bó vết thương

Trong cuộc sống sẽ có lúc tay chân chúng ta bị trầy xước chảy máu. Nếu biết cách băng bó kịp thời bạn có thể giúp vết thương nhanh lành.

Khởi hành Kỳ 9: Thiết lập mục đích học tập ở đại học

Trước khi hình thành và thiết lập mục đích, sinh viên phải tự phân tích và nắm bắt được mối quan tâm, tính cách, khả năng và giá trị của bản thân. Đây chính là những yếu tố sẽ ảnh hưởng tới suy nghĩ và hành vi của bạn tại trường đại học.
HẠT GIỐNG TÂM HỒN
2019 Bản quyền thuộc về hatgiongtamhon.com.vn. Phát triển bởi ONECMS